Hạ Long

Hạ Long

Du lịch Hạ Long là một trải nghiệm tuyệt vời.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thành phố thuộc tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam: "Hạ Long" tên gọi của một đô thị loại I, trung tâm kinh tế, văn hóa của tỉnh Quảng Ninh.
    • Tên gọi phổ biến của Vịnh Hạ Long: "Hạ Long" thường được dùng để chỉ Vịnh Hạ Long, một di sản thiên nhiên thế giới nổi tiếng với cảnh quan núi đá vôi trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Du lịch Hạ Long một trải nghiệm tuyệt vời. (Du lịch đến thành phố Hạ Long một trải nghiệm tuyệt vời.)
    • Hạ Long nổi tiếng với vịnh biển đẹp. (Thành phố Hạ Long nổi tiếng với vịnh biển đẹp.)
    • Chúng tôi sẽ cập cảngHạ Long. (Chúng tôi sẽ cập cảng tại thành phố Hạ Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vịnh Hạ Long": Cụm danh từ chính thức chỉ di sản thiên nhiên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ "Hạ Long" thường được hiểu ngầm "Vịnh Hạ Long".
    • Mơ ước của tôi được một lần ngắm bình minh trên Vịnh Hạ Long.
  • "Vùng đất Hạ Long": Cách nói chỉ địa phương, vùng lãnh thổ thuộc thành phố Hạ Long.
    • Vùng đất Hạ Long bề dày lịch sử văn hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Hạ Long (trong "Vịnh Hạ Long"): một bộ phận của cụm danh từ cố định, mang ý nghĩa biểu tượng quốc gia.
  • Quảng Ninh: Tên tỉnh thành phố Hạ Long tỉnh lỵ. Hai địa danh này mối quan hệ chặt chẽ.
  • Vịnh: Từ chung chỉ một vùng biển ăn sâu vào đất liền, thành phần trong cụm từ "Vịnh Hạ Long".
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Thành phố Hạ Long: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đơn vị hành chính đô thị.
  • Vịnh Hạ Long: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh danh thắng, di sản.
Lưu ý về cách dùng
  • "Hạ Long" một địa danh. Khi viết, chữ cái đầu của mỗi từ ("Hạ" "Long") phải được viết hoa.
  • Trong giao tiếp, khi nói "đi Hạ Long", người nghe thường hiểu đi du lịch đến Vịnh Hạ Long hoặc thành phố Hạ Long, tùy ngữ cảnh. Ý nghĩa cụ thể thường được làm qua các từ ngữ đi kèm ( dụ: "tham quan Hạ Long", "sốngHạ Long").

Từ chứa "Hạ Long"